Bài 2.5 Chặng 2: Công cụ phân tích
Bollinger Bands và mô hình giá cơ bản
Bollinger Bands cho thấy thị trường đang yên ắng hay sôi động, còn mô hình giá là những "hình dạng" lặp lại — cả hai hữu ích, nhưng thất bại thường xuyên hơn người mới nghĩ.
Học xong bài này bạn sẽ
- Đọc được dải Bollinger co hẹp và mở rộng, và vì sao co hẹp thường đến trước một cú chạy mạnh
- Nhận diện mô hình hai đỉnh/hai đáy, vai-đầu-vai, tam giác, cờ
- Tính mục tiêu giá của một mô hình và kiểm tra xem lệnh đó có đáng vào không
Bài này gộp hai công cụ có chung một tinh thần: nhìn hình dạng của giá để đoán nó đang “tích năng lượng” hay đang “xả năng lượng”.
Bollinger Bands đo điều đó bằng toán. Mô hình giá đo bằng mắt. Cả hai đều cho bạn manh mối — không cái nào cho bạn sự chắc chắn.
Giải thích
Bollinger Bands
Bollinger Bands gồm ba đường bao quanh giá:
Dải giữa = MA20 (trung bình 20 phiên)
Dải trên = MA20 + 2 × độ lệch chuẩn
Dải dưới = MA20 − 2 × độ lệch chuẩn
Độ lệch chuẩn (standard deviation) là con số đo giá đang dao động xa trung bình bao nhiêu. Giá càng giật mạnh, độ lệch chuẩn càng lớn, hai dải càng xa nhau. Phần lớn thời gian giá nằm bên trong hai dải.
Ba điều cần nhớ:
- Dải co hẹp (squeeze): thị trường yên ắng, biến động thấp. Thường xảy ra trước một cú chạy mạnh — nhưng không cho biết hướng.
- Giá chạm dải trên không phải lệnh bán. Trong xu hướng tăng mạnh, giá có thể “bò” dọc dải trên nhiều phiên liền — giống RSI nằm trên 70 ở bài trước.
- Dải mở rộng đột ngột cùng khối lượng lớn: cú chạy đã bắt đầu.
co hẹp: "lò xo nén" mở rộng: "lò xo bung"
dải trên ─────╮ ╭──────────────────
╰──────────────────╯ ╭───── giá
giá ~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~╭──────╯
dải dưới ╭──────────────────╮
─────╯ ╰──────────────────Bốn mô hình giá người mới nên biết
Mô hình giá (chart pattern) là những hình dạng hay lặp lại trên biểu đồ, phản ánh tâm lý đám đông.
HAI ĐÁY (W)
╲ ╱
╲ ╱╲ ╱ ← đỉnh giữa: kẻ đường cổ ngang qua đây
╲ ╱ ╲ ╱
╲╱ ╲╱
đáy 1 đáy 2
VAI-ĐẦU-VAI
╱╲ ← đầu
╱ ╲
╱╲ ╱ ╲ ╱╲ ← hai vai
╱ ╲╱ ╲╱ ╲ ← đường cổ nối hai đáy giữa
╱ ╲
╱ ╲ ← phá đường cổ: xu hướng yếu đi
TAM GIÁC
╲ ╱ ← bứt ra một phía
╲ ╱╲ ╱
╲ ╱ ╲ ╱╲╱ ← đỉnh thấp dần, đáy cao dần
╲ ╱ ╲╱
╲╱
CỜ
╱ ← tăng tiếp (nếu thành công)
╱╲ ╱
╱ ╲╱╲ ╱ ← lá cờ: nghỉ ngắn, hơi chúi xuống
╱ ╲╱╲╱
╱ ← cán cờ: cú tăng mạnh
╱- Hai đỉnh / hai đáy (double top / double bottom): giá thử phá một vùng hai lần nhưng thất bại. Hai đáy có hình chữ W, hai đỉnh hình chữ M. Đường nối đỉnh giữa (với hai đáy) gọi là đường cổ (neckline).
- Vai-đầu-vai (head and shoulders): ba đỉnh, đỉnh giữa cao nhất. Thường xuất hiện cuối xu hướng tăng; phá đường cổ là dấu hiệu xu hướng yếu đi.
- Tam giác (triangle): biên độ dao động hẹp dần, đỉnh thấp dần hoặc đáy cao dần. Giá bị “ép” và thường bứt ra một phía.
- Cờ (flag): sau một cú tăng mạnh (cán cờ), giá nghỉ ngắn trong một kênh nhỏ đi ngang hoặc hơi chúi xuống, rồi có thể tăng tiếp.
Mô hình chỉ “hoàn thành” khi giá đóng cửa phá qua đường cổ hoặc cạnh tam giác — không phải khi bạn mới thấy nó “na ná”. Và ngay cả khi đã hoàn thành, tỷ lệ thất bại không nhỏ: giá phá qua rồi quay ngược lại (phá vỡ giả) là chuyện thường ngày.
Ví dụ bằng số
1. Bollinger co hẹp bao nhiêu? Một cổ phiếu có MA20 = 50.000đ.
| Giai đoạn | Độ lệch chuẩn | Dải trên | Dải dưới | Độ rộng dải |
|---|---|---|---|---|
| Sôi động | 1.500đ | 53.000đ | 47.000đ | 6.000 ÷ 50.000 = 12% |
| Yên ắng | 500đ | 51.000đ | 49.000đ | 2.000 ÷ 50.000 = 4% |
Độ rộng dải giảm từ 12% xuống 4% — “lò xo” đã bị nén lại gấp ba.
2. Mục tiêu của mô hình hai đáy (theo biểu đồ trên). Cách đo phổ biến: lấy chiều cao từ đáy lên đường cổ, cộng thêm từ điểm phá vỡ.
- Đường cổ − đáy = 23.000 − 20.000
- 3.000đ
- Mục tiêu = 23.000 + 3.000
- 26.000đ
- Mục tiêu tham khảo
- 26.000đ
Mục tiêu là điểm tham chiếu để tính toán, không phải lời hứa giá sẽ tới đó.
3. Mô hình đẹp chưa chắc là lệnh đáng vào. So sánh hai cách vào lệnh:
Cách A — mua ngay khi phá vỡ ở 23.400đ, cắt lỗ ở 19.900đ (dưới đáy 2):
- Rủi ro = 23.400 − 19.900
- 3.500đ
- Lời tiềm năng = 26.000 − 23.400
- 2.600đ
- Rủi ro 1 đồng để kiếm
- ≈ 0,74 đồng
Phần có thể mất lớn hơn phần có thể được — không đáng vào.
Cách B — chờ giá quay lại kiểm tra đường cổ (retest), mua ở 23.100đ, cắt lỗ ở 22.400đ (giá quay lại sâu dưới đường cổ nghĩa là phá vỡ đã thất bại):
- Rủi ro = 23.100 − 22.400
- 700đ
- Lời tiềm năng = 26.000 − 23.100
- 2.900đ
- Rủi ro 1 đồng để kiếm
- ≈ 4,1 đồng
Hợp lý hơn nhiều, nhưng giá có thể không quay lại retest và bạn lỡ lệnh. Lỡ lệnh vẫn tốt hơn vào một lệnh tệ.
Tỷ lệ “rủi ro 1 đồng để kiếm mấy đồng” này gọi là R:R. Mình sẽ học kỹ ở bài 3.4.
Thử trả lời Dải Bollinger của một mã đã co hẹp nhất trong 6 tháng. Bạn có nên mua ngay để đón cú bứt phá không? Xem đáp án
Chưa nên. Dải co hẹp chỉ nói “sắp có biến động mạnh”, không nói biến động theo hướng nào — giá hoàn toàn có thể bung xuống. Cách thận trọng hơn là chờ giá đóng cửa ra khỏi vùng đi ngang (tốt nhất kèm khối lượng lớn), rồi đặt stop loss quay lại bên trong vùng đó.
Sai lầm hay gặp
- Thấy mô hình ở khắp nơi. Khi đã muốn mua, mắt bạn sẽ tự “vẽ” ra hai đáy. Chờ giá đóng cửa xác nhận qua đường cổ.
- Coi mục tiêu của mô hình là chắc chắn. Nhiều mô hình thất bại giữa chừng; luôn có stop loss cho kịch bản sai.
- Bán chỉ vì giá chạm dải Bollinger trên. Trong xu hướng mạnh, giá có thể đi dọc dải trên rất lâu.
Thực hành ngay
- Mở biểu đồ khung ngày, thêm chỉ báo Bollinger Bands (mặc định 20, 2).
- Kéo lại 1 năm, tìm 2 lần dải co hẹp rõ rệt. Ghi lại sau đó giá bứt lên hay bứt xuống.
- Tìm một mô hình hai đáy hoặc hai đỉnh. Dùng công cụ Trend Line kẻ đường cổ.
- Đo chiều cao mô hình bằng Price Range và tính mục tiêu. Giá có tới mục tiêu không?
- Với mô hình đó, ghi ra: nếu vào lệnh lúc phá vỡ thì cắt lỗ ở đâu, rủi ro bao nhiêu đồng, lời tiềm năng bao nhiêu đồng. Lệnh đó có đáng vào không?
Tóm tắt
Bollinger co hẹp là lò xo đang nén — sắp bung, nhưng không biết hướng nào. Mô hình giá như hai đáy, vai-đầu-vai, tam giác, cờ cho bạn kịch bản và mục tiêu tham khảo, nhưng thất bại không hiếm, nên luôn tính rủi ro trước khi vào. Bài tiếp theo, mình rời biểu đồ để nhìn vào chính doanh nghiệp: phân tích cơ bản nhập môn.
Kiểm tra cuối bài
Q&A: 6 câu hỏi
Trả lời hết rồi bấm Nộp bài. Đúng từ 5/6 câu trở lên là hoàn thành bài. Mỗi câu đều có giải thích sau khi nộp — sai cũng là một cách học.
0/6